numbness

/ˈnʌm/
danh từ
  • Tình trạng tê, tình trạng tê cóng.
  • Tình trạng tê liệt, tình trạng chết lặng đi.
🎬 Nghe “numbness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish