occurred

/əˈkɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của occur
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của xảy ra
    simple past and past participle of occur
  2. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của xảy ra (dạng lỗi thời của xảy ra)
    simple past and past participle of occurre (obsolete form of occur)
🎬 Nghe “occurred” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish