occurred
/əˈkɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của occur
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của xảy rasimple past and past participle of occur
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của xảy ra (dạng lỗi thời của xảy ra)simple past and past participle of occurre (obsolete form of occur)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “occurred” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish