occupational

/ˌɑːkjəˈpeɪʃənl̟/
tính từ
  • Nghề nghiệp.
Tính từ
  1. Của, thuộc về, hoặc liên quan đến một nghề nghiệp (theo bất kỳ nghĩa nào).
    Of, belonging, or relating to an occupation (in any sense).
    Boredom is an occupational hazard if you are a checkout operator.
    Sự nhàm chán là một nguy cơ nghề nghiệp nếu bạn là nhân viên tính tiền.
🎬 Nghe “occupational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish