occur
/əˈkɚ/động từ
- Xảy ra, xảy đến.
- Nảy ra (ý nghĩ).
- Xuất hiện, tìm thấy.
Động từ
- (Nội động) Xảy ra, xảy ra.(intransitive) To happen or take place.The liftoff will occur in exactly twelve seconds.Việc cất cánh sẽ diễn ra trong đúng mười hai giây.
- (nội động) Trình bày hoặc đề nghị chính nó.(intransitive) To present or offer itself.I will write if the opportunity occurs.Tôi sẽ viết nếu có cơ hội.
- (khách quan) Đến hoặc hiện diện trong tâm trí; để đề nghị chính nó.(impersonal) To come or be presented to the mind; to suggest itself.One little incident of my school days occurs to me as amusing.Một sự việc nhỏ xảy ra trong thời đi học của tôi khiến tôi thấy buồn cười.Từ đồng nghĩa:hit
- (nội động từ, khoa học) Hiện diện hoặc được tìm thấy.(intransitive, sciences) To be present or found.The chemical monofluoroacetate occurs in all parts of Dichapetalum cymosum, and is responsible for its toxic effects.Hóa chất monofluoroacetate xuất hiện ở tất cả các bộ phận của Dichapetalum cymosum và là nguyên nhân gây ra tác dụng độc hại của nó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “occur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish