onescore

Số từ
  1. (cổ, ​​hiếm) Hai mươi (20).
    (archaic, rare) Twenty (20).
🎬 Nghe “onescore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish