ongoingness
/ˈȯn-ˌgō-iŋ/Danh từ
- Tình trạng đang diễn ra; tiếp tục; sự liên tục.The condition of being ongoing; continuation; continuity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ongoingness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish