onslaught

/ˈɑːnˌslɑːt/
danh từ
  • Sự công kích dữ dội, sự tấn công dữ dội.
  • (Nghĩa mở rộng) Một lượng lớn người hoặc những thứ giống như một cuộc tấn công.
🎬 Nghe “onslaught” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish