ooh
/ˈuː/động từ
- Phát ra tiếng kêu ngạc nhiên.
Thán từ
- —An expression of surprise.
- —An expression of awe.
- —A sound made to imitate a ghost.
- —An expression of affection.
Danh từ
- —An exclamation of ooh.
Động từ
- —To exclaim ooh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ooh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish