ooh

/ˈuː/
động từ
  • Phát ra tiếng kêu ngạc nhiên.
Thán từ
  1. Một biểu hiện ngạc nhiên.
    An expression of surprise.
  2. Một biểu hiện của sự kính sợ.
    An expression of awe.
  3. Một âm thanh được tạo ra để bắt chước một con ma.
    A sound made to imitate a ghost.
  4. Một biểu hiện của tình cảm.
    An expression of affection.
Danh từ
  1. Một tiếng kêu ooh.
    An exclamation of ooh.
Động từ
  1. Để kêu lên ồ.
    To exclaim ooh.
🎬 Nghe “ooh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish