onward

/ˈɔnwərd/
danh từ
  • Về phía trước, tiến lên.
Tính từ
  1. (không thể so sánh) Tiến về phía trước.
    (not comparable) Moving forward.
    There was an onward rush as the gates opened.
    Có một sự vội vã tiếp theo khi cánh cổng mở ra.
  2. Tiến về phía trước hoặc về phía cuối.
    Advanced in a forward direction or toward an end.
Trạng từ
  1. Theo hướng phía trước.
    In a forward direction.
    Từ đồng nghĩa:onwardsforth
Động từ
  1. (nội động) Tiếp tục đi; để tiến bộ hoặc kiên trì.
    (intransitive) To keep going; to progress or persevere.
  2. (ngoại động) Chuyển (cái gì đó) trở đi; để chuyển tiếp.
    (transitive) To pass (something) onward; to forward.
🎬 Nghe “onward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish