onward
/ˈɔnwərd/danh từ
- Về phía trước, tiến lên.
Tính từ
- (không thể so sánh) Tiến về phía trước.(not comparable) Moving forward.There was an onward rush as the gates opened.Có một sự vội vã tiếp theo khi cánh cổng mở ra.
- Tiến về phía trước hoặc về phía cuối.Advanced in a forward direction or toward an end.
Động từ
- (nội động) Tiếp tục đi; để tiến bộ hoặc kiên trì.(intransitive) To keep going; to progress or persevere.
- (ngoại động) Chuyển (cái gì đó) trở đi; để chuyển tiếp.(transitive) To pass (something) onward; to forward.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “onward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish