onset
/ˈɑːnˌsɛt/danh từ
- Sự tấn công, sự công kích.
- Lúc bắt đầu.
Danh từ
- (y học) Giai đoạn đầu của một căn bệnh hoặc tình trạng, trong đó các triệu chứng lần đầu tiên trở nên rõ ràng.(medicine) The initial phase of a disease or condition, in which symptoms first become apparent.the onset of schizophreniasự khởi đầu của bệnh tâm thần phân liệt
- (âm vị học) Phần đầu của âm tiết, đứng trước hạt nhân âm tiết.(phonology) The initial portion of a syllable, preceding the syllable nucleus.
- (Âm học) Sự bắt đầu của một nốt nhạc hoặc âm thanh khác, trong đó biên độ tăng từ 0 đến đỉnh ban đầu.(acoustics) The beginning of a musical note or other sound, in which the amplitude rises from zero to an initial peak.
- Một bối cảnh về; một sự khởi đầu.A setting about; a beginning.the onset of pubertysự khởi đầu của tuổi dậy thì
Động từ
- (từ cũ) Tấn công; để bắt đầu.(obsolete) To assault; to set upon.
- (lỗi thời) Bắt đầu; để bắt đầu.(obsolete) To set about; to begin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “onset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish