onyx
/ˈɑːnɪks/danh từ
- Onixơ, mã não dạng dải.
Danh từ
- (khoáng vật học) Một loại chalcedony có dải, một dạng thạch anh kết tinh kín.(mineralogy) A banded variety of chalcedony, a cryptocrystalline form of quartz.
- Một màu đen tuyền, được đặt tên theo loại đá quý.A jet-black color, named after the gemstone.Near-synonyms: ebony, ravenTừ gần đồng nghĩa: gỗ mun, quạ
- Bất kỳ loài bướm lycaenid nào thuộc chi Horaga.Any of various lycaenid butterflies of the genus Horaga.
Tính từ
- Màu đen tuyền; thường xuyên, bóng bẩy như vậy.Jet-black; often, glossily so.Near-synonyms: ebony, ravenTừ gần đồng nghĩa: gỗ mun, quạ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “onyx” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish