paradisic

/ˌpærəˈdɪzɪk/
tính từ
  • Như ở thiên đường, cực lạc.
Tính từ
  1. (cổ) thiên đường
    (archaic) paradisiacal
🎬 Nghe “paradisic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish