participated

/pɑɚˈtɪsəˌpeɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của participate
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tham gia
    simple past and past participle of participate
🎬 Nghe “participated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish