participation

/pɑɚˈtɪsəˌpeɪt/
danh từ
  • Sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào.
Danh từ
  1. Hành động tham gia, tham gia vào một việc gì đó.
    The act of participating, of taking part in something.
  2. Trạng thái liên quan đến một tổng thể lớn hơn.
    The state of being related to a larger whole.
  3. Quá trình trong đó các cá nhân, nhóm và tổ chức được tham vấn hoặc có cơ hội tham gia tích cực vào một dự án hoặc chương trình hoạt động.
    The process during which individuals, groups and organizations are consulted about or have the opportunity to become actively involved in a project or program of activity.
    a decision made based on the participation of the shareholders
    quyết định được đưa ra dựa trên sự tham gia của các cổ đông
  4. Quyền sở hữu hoặc quyền chia sẻ lợi nhuận.
    An ownership interest or profit-sharing right.
🎬 Nghe “participation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish