particle
/ˈpɑɚtɪkəl/danh từ
- Chút, tí chút.
- Trợ từ.
- Hạt.
Danh từ
- Một mảnh vật chất rất nhỏ, một mảnh; đặc biệt là phần nhỏ nhất có thể có của một cái gì đó.A very small piece of matter, a fragment; especially, the smallest possible part of something.
- (vật lý) Bất kỳ vật thể vật lý nào tạo nên các bộ phận cấu thành của nguyên tử; một hạt cơ bản hoặc hạt hạ nguyên tử.(physics) Any of various physical objects making up the constituent parts of an atom; an elementary particle or subatomic particle.
- (ngữ pháp) Một phần của lời nói không có định nghĩa từ vựng cố hữu mà phải được liên kết với một từ khác để truyền đạt ý nghĩa, thường là một phạm trù ngữ pháp: ví dụ: từ tiếng Anh to trong một cụm từ nguyên mẫu đầy đủ (to eat) hoặc O trong một cụm từ xưng hô (O Canada), hoặc như một dấu hiệu diễn ngôn (mmm).(grammar) A part of speech that has no inherent lexical definition but must be associated with another word to impart meaning, often a grammatical category: for example, the English word to in a full infinitive phrase (to eat) or O in a vocative phrase (O Canada), or as a discourse marker (mmm).Từ đồng nghĩa:p-word
- (Ngôn ngữ học) Một phần của lời nói không thể thay đổi được.(linguistics) A part of speech which cannot be inflected.322. The parts of speech which are neither declined nor conjugated, are called by the general name of particles. 323. They are adverbs, prepositions, conjunctions, and interjections.322. Các phần của lời nói không bị suy giảm cũng như không liên hợp, được gọi bằng tên chung là các hạt. 323. Chúng là trạng từ, giới từ, liên từ và thán từ.
Chưa có góp ý cho “particle”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “particle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish