peddle
/ˈpɛdl̟/động từ
- Bán rong, báo rao.
- Bán lẻ nhỏ giọt.
- Lần mần, bận tâm về những cái lặt vặt.
- Kháo chuyện, ngồi lê đôi mách.
Động từ
- Bán đồ, đặc biệt là bán tận nhà hoặc với số lượng không đáng kể.To sell things, especially door to door or in insignificant quantities.
- Để bán trái phép chất ma túy.To sell illegal narcotics.
- (xúc phạm, nghĩa bóng) Lan rộng, gây lan rộng.(derogatory, figuratively) To spread or cause to spread.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish