peddle

/ˈpɛdl̟/
động từ
  • Bán rong, báo rao.
  • Bán lẻ nhỏ giọt.
  • Lần mần, bận tâm về những cái lặt vặt.
  • Kháo chuyện, ngồi lê đôi mách.
Động từ
  1. Bán đồ, đặc biệt là bán tận nhà hoặc với số lượng không đáng kể.
    To sell things, especially door to door or in insignificant quantities.
  2. Để bán trái phép chất ma túy.
    To sell illegal narcotics.
  3. (xúc phạm, nghĩa bóng) Lan rộng, gây lan rộng.
    (derogatory, figuratively) To spread or cause to spread.
🎬 Nghe “peddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish