peddler

/ˈpɛdlɚ/
danh từ
  • Người bán rong.
  • Người hay kháo chuyện, người hay ngồi lê đôi mách.
Danh từ
  1. Một người bán lưu động các mặt hàng nhỏ.
    An itinerant seller of small goods.
  2. Một kẻ buôn ma túy.
    A drug dealer.
  3. (nghĩa bóng) Kẻ tung tin giả; Một kẻ tuyên truyền thuyết âm mưu.
    (figurative) A fake-news disseminator; A conspiracy-theory propagator.
🎬 Nghe “peddler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish