peddler
/ˈpɛdlɚ/danh từ
- Người bán rong.
- Người hay kháo chuyện, người hay ngồi lê đôi mách.
Danh từ
- Một người bán lưu động các mặt hàng nhỏ.An itinerant seller of small goods.
- Một kẻ buôn ma túy.A drug dealer.
- (nghĩa bóng) Kẻ tung tin giả; Một kẻ tuyên truyền thuyết âm mưu.(figurative) A fake-news disseminator; A conspiracy-theory propagator.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peddler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish