pedal
/ˈpɛdl̟/danh từ
- Bàn đạp (xe đạp, đàn pianô).
- Âm nền.
động từ
- Đạp bàn đạp.
- Đạp xe đạp; đạp (xe đạp).
tính từ
- (thuộc) chân.
Danh từ
- Một đòn bẩy được vận hành bằng chân, được sử dụng để điều khiển hoặc cung cấp năng lượng cho máy móc hoặc cơ chế, chẳng hạn như xe đạp hoặc đàn piano.A lever operated by one's foot that is used to control or power a machine or mechanism, such as a bicycle or piano.There are three pedals on manual cars, two on automatics.Có ba bàn đạp trên xe số tay, hai bàn đạp trên xe số tự động.
- (y học) bộ phận chỉnh hình hoặc bộ phận giống như bàn chân.(medicine) an orthopedic structure or a footlike part.
- (âm nhạc) Đơn vị tạo hiệu ứng, đặc biệt là đơn vị được thiết kế để kích hoạt khi bị dẫm lên.(music) An effects unit, especially one designed to be activated by being stepped on.
- (cưỡi ngựa, hài hước) Bàn đạp ngựa.(equestrianism, humorous) A stirrup.
Động từ
- Để vận hành bàn đạp gắn vào bánh xe theo chuyển động tròn liên tục.To operate a pedal attached to a wheel in a continuous circular motion.to pedal one's loomđạp khung dệt của mình
- (Nội động) Điều khiển xe đạp.(intransitive) To operate a bicycle.He was out of breath from pedalling up the steep hill.Anh ấy hụt hơi vì phải đạp lên ngọn đồi dốc.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến bàn chân.Of or relating to the foot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pedal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish