perfuse

/(ˌ)pər-ˈfyüz/
động từ
  • Vảy lên, rắc lên.
  • Đổ khắp, đổ tràn (nước... ); làm tràn ngập.
🎬 Nghe “perfuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish