perhaps

/pərˈhæps/
phó từ
  • Có lẽ, có thể.
Trạng từ
  1. Có thể.
    Possibly.
    Perhaps John will come over for dinner.
    Có lẽ John sẽ ghé qua ăn tối.
  2. (Ngày) Tình cờ.
    (dated) By chance.
Danh từ
  1. Một sự không chắc chắn.
    An uncertainty.
🎬 Nghe “perhaps” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish