pericarp

/ˈper-ə-ˌkärp/
danh từ
  • Vỏ quả.
Danh từ
  1. (thực vật học) Lớp hoặc vỏ ngoài cùng của quả chín hoặc bầu nhụy.
    (botany) The outermost layer, or skin, of a ripe fruit or ovary.
    Từ đồng nghĩa:carpodermis
  2. (hiếm, nghĩa bóng) Lớp bên ngoài của bất cứ thứ gì.
    (rare, figurative) The outer layer of anything.
🎬 Nghe “pericarp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish