perfunctory
/pɚˈfʌŋktəri/tính từ
- Chiếu lệ, hời hợt, đại khái; làm chiếu lệ, làm hời hợt, làm đại khái.
Tính từ
- Được thực hiện chỉ hoặc đơn thuần là để tuân thủ một tiêu chuẩn tối thiểu hoặc để thực hiện một giao thức hoặc nghĩa vụ giả định.Done only or merely to conform to a minimal standard or to fulfill a protocol or presumptive duty.
- Thực hiện một cách bất cẩn hoặc thờ ơ như một việc học thuộc lòng.Performed in a careless or indifferent manner as a thing of rote.He did a perfunctory job cleaning his dad's car, finishing quickly but leaving a few spots still dirty.Anh làm một công việc chiếu lệ là lau chùi chiếc xe của bố, hoàn thành nhanh chóng nhưng vẫn để lại vài chỗ bẩn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perfunctory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish