perfumed
/pɚˈfjuːm/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của perfume
tính từ
- Thơm, đượm hương thơm.
- Có xức nước hoa.
Tính từ
- Có mùi thơm, đã được cho một mùi dễ chịu.Scented, having been given a pleasant smell.The perfumed pages of the letter contrasted with its doleful writing.Những trang thơm của bức thư tương phản với lối viết buồn bã của nó.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nước hoasimple past and past participle of perfume
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perfumed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish