perfumed

/pɚˈfjuːm/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của perfume
tính từ
  • Thơm, đượm hương thơm.
  • Có xức nước hoa.
Tính từ
  1. Có mùi thơm, đã được cho một mùi dễ chịu.
    Scented, having been given a pleasant smell.
    The perfumed pages of the letter contrasted with its doleful writing.
    Những trang thơm của bức thư tương phản với lối viết buồn bã của nó.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nước hoa
    simple past and past participle of perfume
🎬 Nghe “perfumed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish