philistinic

Tính từ
  1. (hiếm) người phàm tục
    (rare) philistine
🎬 Nghe “philistinic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish