philippic

/fə-ˈli-pik/
danh từ
  • Bài diễn văn đả kích.
  • Sự đả kích.
Danh từ
  1. Bất kỳ bài phát biểu nào của Demosthenes chống lại Philip II của Macedon, bảo vệ nền tự do của Athens.
    Any of the discourses of Demosthenes against Philip II of Macedon, defending the liberty of Athens.
  2. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ lời đả kích hoặc tuyên bố nào đầy sự lên án cay đắng.
    (by extension) Any tirade or declamation full of bitter condemnation.
🎬 Nghe “philippic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish