philanthropism

danh từ
  • Thuyết yêu người.
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với từ thiện.
    Synonym of philanthropy.
    Từ đồng nghĩa:philanthropy
🎬 Nghe “philanthropism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish