philanthropism
danh từ
- Thuyết yêu người.
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với từ thiện.Synonym of philanthropy.Từ đồng nghĩa:philanthropy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “philanthropism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish