philistinish

Tính từ
  1. Giống như một kẻ phàm tục; thiếu sự đánh giá cao về nghệ thuật hoặc văn hóa.
    Like a philistine; lacking appreciation for art or culture.
🎬 Nghe “philistinish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish