pluvious

/ˈpluː.vi.əs/
tính từ
  • Có mưa; nhiều mưa.
Tính từ
  1. Liên quan đến mưa; mưa.
    Involving or relating to rain; rainy.
🎬 Nghe “pluvious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish