plus
/ˈplʌs/- cộng: (về toán học) sự đọc của dấu +
Giới từ
- Và; tổng của số trước và số sau.And; sum of the previous one and the following one.Two plus two equals four.Hai cộng hai bằng bốn.Từ đồng nghĩa:and
- (thông tục) Với; có thêm vào.(colloquial) With; having in addition.I've won a holiday to France plus five hundred euros in spending money!Tôi đã giành được một kỳ nghỉ ở Pháp cộng thêm năm trăm euro tiền chi tiêu!Từ đồng nghĩa:and
Liên từ
- Và còn nữa; Ngoài ra; ngoài ra (cái nào).And also; in addition; besides (which).Let's go home now. It's late, plus I'm not feeling too well.Chúng ta hãy về nhà ngay bây giờ. Đã muộn rồi, hơn nữa tôi cảm thấy không khỏe lắm.
Danh từ
- Một đại lượng dương.A positive quantity.
- Một tài sản hoặc sự bổ sung hữu ích.An asset or useful addition.He is a real plus to the team.Anh ấy thực sự là một điểm cộng cho đội.
- (số học) Dấu cộng: +.(arithmetic) A plus sign: +.
- Viết tắt của LGBT+Abbreviation of LGBT+
Tính từ
- Là tích cực chứ không phải tiêu cực hoặc bằng không.Being positive rather than negative or zero.−2 * −2 = +4 ("minus 2 times minus 2 equals plus four")−2 * −2 = +4 ("trừ 2 nhân trừ 2 bằng cộng bốn")
- Tích cực, hoặc liên quan đến lợi thế.Positive, or involving advantage.He is a plus factor.Anh ấy là một nhân tố cộng.
- (Vật lý) Điện dương.(physics) Electrically positive.A battery has both a plus pole and a minus pole.Pin có cả cực dương và cực âm.
- (hậu dương, hơi trang trọng) (Về số lượng) Bằng hoặc lớn hơn; hoặc hơn; trở lên.(postpositive, somewhat informal) (Of a quantity) Equal to or greater than; or more; upwards.The bus can fit 60 plus kids, but we only get 48.Xe buýt có thể chở hơn 60 đứa trẻ, nhưng chúng tôi chỉ chở được 48.
Động từ
- (thân mật) Để thêm; phải chịu sự bổ sung.(informal) To add; to subject to addition.
- (thường theo sau là 'up') Để tăng cường độ.(often followed by 'up') To increase in magnitude.
- Để cải thiện.To improve.
- Để cung cấp phản hồi quan trọng bằng cách đưa ra đề xuất cải tiến thay vì chỉ trích.To provide critical feedback by giving suggestions for improvement rather than criticisms.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish