plush
/ˈplʌʃ/danh từ
- Vải lông, nhung dài lông.
- Quần lễ phục của người hầu.
tính từ
- Bằng vải lông, bằng nhung dài lông.
- Xa hoa, sang trọng, lộng lẫy.
Tính từ
- (Anh) Rất xa hoa.(UK) Very extravagant.
- (Anh) Rất đắt, hoặc có vẻ đắt tiền; sang trọng, xa hoa.(UK) Very expensive, or appearing expensive; opulent, luxurious.They lived in a plush apartment complex.Họ sống trong một khu chung cư sang trọng.
- Có bề ngoài mềm mại, mịn màng (của vật nhân tạo, đặc biệt là thú nhồi bông hoặc vải bọc).Having a soft, fluffy exterior (of a man-made object, especially stuffed animals or upholstery).This plush toy is so cute and soft — I want it!Món đồ chơi sang trọng này thật dễ thương và mềm mại - tôi muốn nó!
Danh từ
- Là loại vải dệt có vạt hoặc lông xù ở một bên, dài và mềm hơn vải nhung.A textile fabric with a nap or shag on one side, longer and softer than the nap of velvet.
- Một món đồ chơi sang trọng.A plush toy.
Động từ
- (thông tục) Tạo ra bề mặt mềm mại, mịn màng.(transitive) To give a soft, fluffy surface to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish