plush

/ˈplʌʃ/
danh từ
  • Vải lông, nhung dài lông.
  • Quần lễ phục của người hầu.
tính từ
  • Bằng vải lông, bằng nhung dài lông.
  • Xa hoa, sang trọng, lộng lẫy.
Tính từ
  1. (Anh) Rất xa hoa.
    (UK) Very extravagant.
  2. (Anh) Rất đắt, hoặc có vẻ đắt tiền; sang trọng, xa hoa.
    (UK) Very expensive, or appearing expensive; opulent, luxurious.
    They lived in a plush apartment complex.
    Họ sống trong một khu chung cư sang trọng.
  3. Có bề ngoài mềm mại, mịn màng (của vật nhân tạo, đặc biệt là thú nhồi bông hoặc vải bọc).
    Having a soft, fluffy exterior (of a man-made object, especially stuffed animals or upholstery).
    This plush toy is so cute and soft — I want it!
    Món đồ chơi sang trọng này thật dễ thương và mềm mại - tôi muốn nó!
Danh từ
  1. Là loại vải dệt có vạt hoặc lông xù ở một bên, dài và mềm hơn vải nhung.
    A textile fabric with a nap or shag on one side, longer and softer than the nap of velvet.
  2. Một món đồ chơi sang trọng.
    A plush toy.
Động từ
  1. (thông tục) Tạo ra bề mặt mềm mại, mịn màng.
    (transitive) To give a soft, fluffy surface to.
🎬 Nghe “plush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish