plunged

/ˈplʌnʤ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của plunge
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự sụt giảm
    simple past and past participle of plunge
🎬 Nghe “plunged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish