portrait
/ˈpoɚtrət/danh từ
- Chân dung, ảnh.
- Hình tượng, điển hình.
- Sự miêu tả sinh động.
Danh từ
- (đếm được) Bức tranh hoặc hình ảnh khác của một người, đặc biệt là đầu và vai.(countable) A painting or other picture of a person, especially the head and shoulders.
- (đếm được, nghĩa bóng) Sự miêu tả chính xác về một người, một tâm trạng, v.v.(countable, figuratively) An accurate depiction of a person, a mood, etc.The author painted a good portrait of urban life in New York in his latest book.Tác giả đã vẽ nên một bức chân dung đẹp đẽ về cuộc sống thành thị ở New York trong cuốn sách mới nhất của mình.
- (máy tính, in ấn) Hướng in trong đó các cạnh dọc dài hơn các cạnh ngang.(computing, printing) A print orientation where the vertical sides are longer than the horizontal sides.
Động từ
- (lỗi thời) Để miêu tả; để vẽ.(obsolete) To portray; to draw.
Tính từ
- Thể hiện những đặc điểm thực tế của một cá nhân; không lý tưởng.Representing the actual features of an individual; not ideal.a portrait bust; a portrait statuemột bức tượng bán thân chân dung; một bức tượng chân dung
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “portrait” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish