portrait

/ˈpoɚtrət/
danh từ
  • Chân dung, ảnh.
  • Hình tượng, điển hình.
  • Sự miêu tả sinh động.
Danh từ
  1. (đếm được) Bức tranh hoặc hình ảnh khác của một người, đặc biệt là đầu và vai.
    (countable) A painting or other picture of a person, especially the head and shoulders.
  2. (đếm được, nghĩa bóng) Sự miêu tả chính xác về một người, một tâm trạng, v.v.
    (countable, figuratively) An accurate depiction of a person, a mood, etc.
    The author painted a good portrait of urban life in New York in his latest book.
    Tác giả đã vẽ nên một bức chân dung đẹp đẽ về cuộc sống thành thị ở New York trong cuốn sách mới nhất của mình.
  3. (máy tính, in ấn) Hướng in trong đó các cạnh dọc dài hơn các cạnh ngang.
    (computing, printing) A print orientation where the vertical sides are longer than the horizontal sides.
Động từ
  1. (lỗi thời) Để miêu tả; để vẽ.
    (obsolete) To portray; to draw.
Tính từ
  1. Thể hiện những đặc điểm thực tế của một cá nhân; không lý tưởng.
    Representing the actual features of an individual; not ideal.
    a portrait bust; a portrait statue
    một bức tượng bán thân chân dung; một bức tượng chân dung
🎬 Nghe “portrait” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish