portmanteau
/poɚtˈmæntoʊ/danh từ
- Va li.
- Từ kết hợp (ví dụ slanguage = slang + language).
Danh từ
- Một chiếc vali du lịch lớn thường được làm bằng da và mở thành hai phần bằng nhau.A large travelling case usually made of leather, and opening into two equal sections.
- (Úc, ghi ngày tháng) Cặp sách.(Australia, dated) A schoolbag.
- (cổ) Cái móc để treo quần áo.(archaic) A hook on which to hang clothing.
- (ngôn ngữ học) Một từ được hình thành bằng cách ghép hai từ lại với nhau và từ đó tạo ra ý nghĩa của chúng, ví dụ: sự thu hẹp lạm phát.(linguistics) A word formed by putting two words together and thereby their meaning e.g. shrinkflation.
Tính từ
- (thuộc tính, ngôn ngữ học) Được tạo ra bằng cách kết hợp hai (hoặc nhiều) từ, câu chuyện, v.v., theo cách của một từ ghép ngôn ngữ.(attributive, linguistics) Made by combining two (or more) words, stories, etc., in the manner of a linguistic portmanteau.
Động từ
- (ngoại động) Tạo từ ghép.(transitive) To create a portmanteau word.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “portmanteau” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish