portreeve

danh từ
  • Phó thị trưởng.
  • Thị trưởng.
Danh từ
  1. A borough-reeve: chức vụ tương đương với thị trưởng (lịch sử) ở một số thị trấn lớn ở Anh hoặc (phương ngữ) ở nhiều quận nhỏ khác nhau của xứ Wales và Tây Nam nước Anh.
    A borough-reeve: an office equivalent to a mayor (historical) in several major English towns or (dialect) in various minor boroughs of Wales and Southwest England.
  2. (lịch sử) Văn phòng thành phố trực thuộc thị trưởng, (đặc biệt) thừa phát lại.
    (historical) A municipal office subordinate to a mayor, (especially) a bailiff.
  3. (Sử học) Người cai cảng, người quản lý cảng.
    (historical) A port reeve, a port warden.
🎬 Nghe “portreeve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish