portreeve
danh từ
- Phó thị trưởng.
- Thị trưởng.
Danh từ
- A borough-reeve: chức vụ tương đương với thị trưởng (lịch sử) ở một số thị trấn lớn ở Anh hoặc (phương ngữ) ở nhiều quận nhỏ khác nhau của xứ Wales và Tây Nam nước Anh.A borough-reeve: an office equivalent to a mayor (historical) in several major English towns or (dialect) in various minor boroughs of Wales and Southwest England.
- (lịch sử) Văn phòng thành phố trực thuộc thị trưởng, (đặc biệt) thừa phát lại.(historical) A municipal office subordinate to a mayor, (especially) a bailiff.
- (Sử học) Người cai cảng, người quản lý cảng.(historical) A port reeve, a port warden.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “portreeve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish