portly

/ˈpoɚtli/
tính từ
  • béo tốt, đẫy đà
  • bệ vệ
Tính từ
  1. Hơi béo, mập mạp, thừa cân.
    Somewhat fat, pudgy, overweight.
  2. (nay đã hiếm) Có uy tín; đẹp trai, hoành tráng.
    (now rare) Having a dignified bearing; handsome, imposing.
🎬 Nghe “portly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish