portly
/ˈpoɚtli/tính từ
- béo tốt, đẫy đà
- bệ vệ
Tính từ
- Hơi béo, mập mạp, thừa cân.Somewhat fat, pudgy, overweight.
- (nay đã hiếm) Có uy tín; đẹp trai, hoành tráng.(now rare) Having a dignified bearing; handsome, imposing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “portly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish