portray
/poɚˈtreɪ/động từ
- Vẽ chân dung.
- Miêu tả sinh động.
- Đóng vai.
Động từ
- Để vẽ hoặc vẽ chân dung của.To paint or draw the likeness of.I will portray a king on horseback.Tôi sẽ miêu tả một vị vua trên lưng ngựa.
- (nghĩa bóng) Thể hiện bằng hình ảnh, hình thức.(figuratively) To represent by an image or look.
- (nghĩa bóng) Diễn tả bằng lời; để truyền đạt.(figuratively) To describe in words; to convey.
- Để đóng một vai trò; để miêu tả một nhân vật, con người, tình huống hoặc sự kiện.To play a role; to depict a character, person, situation, or event.For my next movie, I will be portraying Shakespeare.Trong bộ phim tiếp theo của tôi, tôi sẽ đóng vai Shakespeare.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “portray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish