portray

/poɚˈtreɪ/
động từ
  • Vẽ chân dung.
  • Miêu tả sinh động.
  • Đóng vai.
Động từ
  1. Để vẽ hoặc vẽ chân dung của.
    To paint or draw the likeness of.
    I will portray a king on horseback.
    Tôi sẽ miêu tả một vị vua trên lưng ngựa.
  2. (nghĩa bóng) Thể hiện bằng hình ảnh, hình thức.
    (figuratively) To represent by an image or look.
  3. (nghĩa bóng) Diễn tả bằng lời; để truyền đạt.
    (figuratively) To describe in words; to convey.
  4. Để đóng một vai trò; để miêu tả một nhân vật, con người, tình huống hoặc sự kiện.
    To play a role; to depict a character, person, situation, or event.
    For my next movie, I will be portraying Shakespeare.
    Trong bộ phim tiếp theo của tôi, tôi sẽ đóng vai Shakespeare.
🎬 Nghe “portray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish