pot liquor

/pɑt ˈlɪkər/
Danh từ
  1. (Miền Nam Hoa Kỳ) Chất lỏng còn sót lại sau khi đun sôi các loại rau xanh, chẳng hạn như rau xanh cải rổ, rau cải mù tạt hoặc rau củ cải.
    (Southern US) The liquid left after boiling greens, such as collard greens, mustard greens, or turnip greens.
    Từ đồng nghĩa:collard liquor
🎬 Nghe “pot liquor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish