potation

/pō-ˈtā-shən/
danh từ
  • Sự uống.
  • Hớp, ngụm (rượu... ).
  • Số nhiều) sự nghiện rượu.
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) Hành động uống rượu.
    (often in the plural) The act of drinking.
  2. Đồ uống, đặc biệt là đồ uống có cồn.
    A drink, especially an alcoholic beverage.
🎬 Nghe “potation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish