potash

/ˈpɑːtˌæʃ/
danh từ
  • Kali cacbonat, bồ tạt ((từ cổ, nghĩa cổ) (cũng) potass).
Danh từ
  1. Phần hòa tan trong nước của tro gỗ, được sử dụng để làm xà phòng, thủy tinh và làm phân bón (về mặt hóa học, là một dạng không tinh khiết của kali cacbonat (K₂CO₃) trộn với các muối kali khác).
    The water-soluble part of wood ash, used for making soap and glass and as a fertilizer (chemically speaking, an impure form of potassium carbonate (K₂CO₃) mixed with other potassium salts).
  2. (hóa học, cổ xưa) Kali. Được sử dụng chủ yếu trong tên của các hợp chất có dạng "... của kali".
    (chemistry, archaic) Potassium. Chiefly used in the names of compounds of the form "... of potash".
    permanganate of potash
    thuốc tím kali
  3. Một loại khoáng chất kali, có ứng dụng tương tự như kali cacbonat, chẳng hạn như làm phân bón. (tức là kali clorua, kali hydroxit)
    A class of potassium minerals, of similar applicability to potassium carbonate, such as being a fertilizer. (ie. potassium chloride, potassium hydroxide)
Động từ
  1. Để điều trị bằng kali.
    To treat with potassium.
🎬 Nghe “potash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish