postulation

/ˈpäs-chə-ˌlāt/
danh từ
  • Sự thừa nhận.
  • Sự yêu cầu, sự đòi hỏi.
  • sự bổ nhiệm.
Danh từ
  1. Hành động quy định hoặc một cái gì đó được quy định.
    The act of postulating or something postulated.
  2. (logic) Một điều gì đó hiển nhiên có thể được coi là cơ sở của một lập luận.
    (logic) Something self-evident that can be assumed as the basis of an argument.
  3. (lỗi thời) Hành vi đòi cho mình; sự cầu xin.
    (obsolete) The act of claiming for oneself; solicitation.
🎬 Nghe “postulation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish