postulation
/ˈpäs-chə-ˌlāt/danh từ
- Sự thừa nhận.
- Sự yêu cầu, sự đòi hỏi.
- sự bổ nhiệm.
Danh từ
- Hành động quy định hoặc một cái gì đó được quy định.The act of postulating or something postulated.
- (logic) Một điều gì đó hiển nhiên có thể được coi là cơ sở của một lập luận.(logic) Something self-evident that can be assumed as the basis of an argument.
- (lỗi thời) Hành vi đòi cho mình; sự cầu xin.(obsolete) The act of claiming for oneself; solicitation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “postulation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish