potent
/ˈpoʊtn̩t/tính từ
- Có lực lượng, có quyền thế, hùng mạnh.
- Có hiệu lực; hiệu nghiệm (thuốc... ).
- Có sức thuyết phục mạnh mẽ (lý lẽ).
Tính từ
- Mạnh mẽ; sở hữu quyền lực; hiệu quả.Powerful; possessing power; effective.
- (của con đực) Có khả năng sinh sản.(of a male) Able to procreate.
- (của tế bào) Có khả năng biệt hóa.(of a cell) Able to differentiate.
Danh từ
- (lỗi thời) Hoàng tử; một kẻ có thế lực.(obsolete) A prince; a potentate.
- (lỗi thời) Cây trượng hoặc cái nạng.(obsolete) A staff or crutch.
- (huy hiệu) Lông huy hiệu được hình thành bằng cách xếp đều đặn các hình chữ T màu xanh và trắng.(heraldry) A heraldic fur formed by a regular tessellation of blue and white T shapes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “potent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish