potent

/ˈpoʊtn̩t/
tính từ
  • Có lực lượng, có quyền thế, hùng mạnh.
  • Có hiệu lực; hiệu nghiệm (thuốc... ).
  • Có sức thuyết phục mạnh mẽ (lý lẽ).
Tính từ
  1. Mạnh mẽ; sở hữu quyền lực; hiệu quả.
    Powerful; possessing power; effective.
  2. (của con đực) Có khả năng sinh sản.
    (of a male) Able to procreate.
  3. (của tế bào) Có khả năng biệt hóa.
    (of a cell) Able to differentiate.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Hoàng tử; một kẻ có thế lực.
    (obsolete) A prince; a potentate.
  2. (lỗi thời) Cây trượng hoặc cái nạng.
    (obsolete) A staff or crutch.
  3. (huy hiệu) Lông huy hiệu được hình thành bằng cách xếp đều đặn các hình chữ T màu xanh và trắng.
    (heraldry) A heraldic fur formed by a regular tessellation of blue and white T shapes.
🎬 Nghe “potent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish