puberty

/ˈpjuːbɚti/
danh từ
  • tuổi dậy thì
Danh từ
  1. Một giai đoạn phát triển do hoạt động của hormone gây ra như một phần của quá trình trưởng thành. Đối với con người, tổng cộng có ba.
    A developmental phase brought about by the action of hormones as part of the maturing process. For humans, there are three in total.
  2. Độ tuổi mà một người lần đầu tiên có khả năng sinh sản hữu tính.
    The age at which a person is first capable of sexual reproduction.
  3. (Thực vật học) Thời kỳ cây bắt đầu ra hoa.
    (botany) The period when a plant begins to flower.
🎬 Nghe “puberty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish