publication

/ˌpʌbləˈkeɪʃən/
danh từ
  • Sự công bố.
  • Sự xuất bản (sách); ấn bản, sách báo xuất bản.
Danh từ
  1. Hành vi xuất bản ấn phẩm hoặc các vấn đề khác.
    The act of publishing printed or other matter.
  2. Một số báo in hoặc ấn phẩm khác được chào bán hoặc phân phối.
    An issue of printed or other matter, offered for sale or distribution.
  3. Việc truyền đạt thông tin tới công chúng, v.v.
    The communication of information to the general public etc.
🎬 Nghe “publication” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish