psychology
/saɪˈkɑːləʤi/danh từ
- Tâm lý.
- Tâm lý học.
- Khái luận về tâm lý; hệ tâm lý.
Danh từ
- (không đếm được) Nghiên cứu về tâm trí con người.(uncountable) The study of the human mind.Từ đồng nghĩa:psychology
- (không đếm được) Nghiên cứu hành vi của con người hoặc động vật.(uncountable) The study of human or animal behavior.Từ đồng nghĩa:psychology
- (không đếm được, chủ yếu mang tính lịch sử) Nghiên cứu về tâm hồn.(uncountable, chiefly historical) The study of the soul.Từ đồng nghĩa:psychology
- (đếm được) Các đặc điểm tinh thần, cảm xúc và hành vi liên quan đến một người, nhóm hoặc hoạt động cụ thể.(countable) The mental, emotional, and behavioral characteristics pertaining to a specified person, group, or activity.Từ đồng nghĩa:psychology
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “psychology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish