public servant

/ˈpəblɪk ˈsərvənt/
Danh từ
  1. Một người làm việc cho chính phủ.
    A person employed by the government.
    Từ đồng nghĩa:civil servant
  2. (lịch sử) Người làm việc vì lợi ích chung; một người bị kết án được giao làm việc trong các dự án công cộng.
    (historical) Someone who labours for the public good; a convict assigned to work on public projects.

Chưa có góp ý cho “public servant”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “public servant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish