publicly

/ˈpʌblɪkli/
phó từ
  • công khai
Trạng từ
  1. Ở nơi công cộng, một cách công khai, một cách công khai và công khai.
    In public, openly, in an open and public manner.
    criticize someone publicly
    chỉ trích ai đó một cách công khai
  2. Bởi, cho, hoặc thay mặt cho công chúng.
    By, for, or on behalf of the public.
    publicly available
    có sẵn công khai
🎬 Nghe “publicly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish