publish

/ˈpʌblɪʃ/
động từ
  • Công bố; ban bố (sắc lệnh... ).
  • Xuất bản (sách... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Phát hành (thứ gì đó, chẳng hạn như tác phẩm in) để phân phối và/hoặc bán.
    (transitive) To issue (something, such as printed work) for distribution and/or sale.
    The Times published the investigative piece about the governor both in print and online.
    Tờ Times đã đăng bài điều tra về thống đốc cả trên báo in và trực tuyến.
    Từ đồng nghĩa:disclosemake knownpost
  2. (Động) Thông báo cho công chúng.
    (transitive) To announce to the public.
    The Secretary of Health and Human Services published a press release on May 22, 2013.
    Bộ trưởng Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh đã công bố một thông cáo báo chí vào ngày 22 tháng 5 năm 2013.
    Từ đồng nghĩa:disclosemake knownpost
  3. (thông tục) Công bố tác phẩm của (tác giả).
    (transitive) To issue the work of (an author).
    Grove Press published many avant-garde authors.
    Grove Press đã xuất bản nhiều tác giả tiên phong.
    Từ đồng nghĩa:disclosemake knownpost
  4. (Internet, bắc cầu) Phổ biến (một tin nhắn) một cách công khai thông qua một nhóm tin, diễn đàn, blog, v.v.
    (Internet, transitive) To disseminate (a message) publicly via a newsgroup, forum, blog, etc.
    Từ đồng nghĩa:disclosemake knownpost
🎬 Nghe “publish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish