rebate
/ˈriːˌbeɪt/danh từ
- Việc hạ giá, việc giảm bớt (số tiền trả).
- Số tiền được hạ, số tiền được giảm bớt.
- Rabbet.
động từ
- Làm giảm bớt (sức mạnh, hiệu lực của một việc gì).
- Làm cùn (lưỡi dao).
Danh từ
- Một khoản khấu trừ từ số tiền được trả; một sự giảm nhẹ.A deduction from an amount that is paid; an abatement.
- Trả lại một phần số tiền đã thanh toán.The return of part of an amount already paid.
- (nhiếp ảnh) Cạnh của cuộn phim, từ đó không thể tạo ra hình ảnh nào.(photography) The edge of a roll of film, from which no image can be developed.
- Một rãnh hình chữ nhật được làm để giữ hai mảnh (gỗ, v.v.) lại với nhau; một con thỏ.A rectangular groove made to hold two pieces (of wood etc) together; a rabbet.
Động từ
- (chuyển tiếp) Khấu trừ hoặc trả lại một số tiền từ hóa đơn hoặc khoản thanh toán(transitive) To deduct or return an amount from a bill or payment
- (thông tục) Giảm bớt, giảm bớt cái gì đó(transitive) To diminish or lessen something
- Đánh đến mức ngu ngốc; tước đi sự sắc sảo; cùn ; để quay ngược lại, như một cây thương dùng để tập thể dục.To beat to obtuseness; to deprive of keenness; to blunt; to turn back the point of, as a lance used for exercise.
- (ngoại động) Giảm giá (hoặc thỏ) ở cái gì đó(transitive) To cut a rebate (or rabbet) in somethingTừ đồng nghĩa:rabbet
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rebate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish