reaching
/ˈritʃɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reach.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của Reachpresent participle and gerund of reach
Danh từ
- Hành động của người đạt tới; một nỗ lực để nắm bắt một cái gì đó bằng cách kéo dàiThe action of one who reaches; an attempt to grasp something by stretching.
- (hàng hải) Đi thuyền trên tầm với, tức là có gió ở hai bên và đến từ một góc lớn hơn so với mũi tàu so với khi đi thuyền gần.(nautical) Sailing on a reach, i.e. having the wind on either side and coming from an angle that is larger with respect to the bow than when sailing close-hauled.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reaching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish