reactionary
/riˈækʃəˌneri/tính từ
- Phản động.
danh từ
- Kẻ phản động.
Tính từ
- (chính trị) Cực kỳ bảo thủ; cách mạng phản đối (như Cách mạng Pháp); ủng hộ việc quay trở lại “thời hoàng kim” trong quá khứ.(politics) Extremely conservative; opposing revolution (such as the French Revolution); favoring a return to a "golden age" of the past.
- (hóa học) Liên quan đến, tham gia hoặc gây ra phản ứng hóa học.(chemistry) Of, pertaining to, participating in, or inducing a chemical reaction.
- Để phản ứng với; bởi vì.In reaction to; as a result of.
Danh từ
- (chính trị) Người phản đối cách mạng, muốn đảo ngược nó, ủng hộ việc quay trở lại thời kỳ hoàng kim trong quá khứ, thường bị các nhà cách mạng sử dụng một cách miệt thị.(politics) One who opposes revolution, wanting to reverse it, favoring a return to a past golden age, often used derogatorily by revolutionaires.Từ đồng nghĩa:antiprogressive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reactionary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish